Norwegian 2.Divisjon00:30 ngày 24/05/2025

Sotra
2 - 2

Sandvikens
Thống kê
Thống kê trận đấu
SotraChỉ sốSandvikens
Lineup
Đội hình trận đấu
Sotra
8224171039116201
Đội hình xuất phát
h.foldnes#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.ree#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.erlend larsen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.J.Koko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kilen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.johansen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joar hoviskeland#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
heltne#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Wik#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Torum#20 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.grasmo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.grasmo#13
m.grasmo#21
m.grasmo#22
m.grasmo#5
m.grasmo#7
m.grasmo#18
m.grasmo#12
m.grasmo#14
Sandvikens
122452110419621126
Đội hình xuất phát
A.Bergsvik#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thorvald traetteberg#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
helland markus tislevoll#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Casper thorsen#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sebastian skare#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sindre lie#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eirik kjorsvik#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.kamanzi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henrik ovrebo flagtvedt#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.engen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hansenbruun#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.hansenbruun#22
m.hansenbruun#23
m.hansenbruun#16

m.hansenbruun#27
m.hansenbruun#9
m.hansenbruun#8
m.hansenbruun#3
m.hansenbruun#17
m.hansenbruun#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sotra2 - 2
Sandvikens
Sotra4 - 2
Sandvikens
Sotra0 - 1
SandvikensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sotra
Sotra4 - 0
Eik-Tonsberg
FK Arendal1 - 1
Sotra
Sotra1 - 3
Notodden FK
Sotra0 - 2
Asane Fotball
Vard Haugesund0 - 2
Sotra
Djerv 19191 - 1
Sotra
Sotra6 - 1
Flekkeroy IL
Lysekloster0 - 0
Sotra
Sotra2 - 0
Bjarg
Sotra3 - 1
Brann 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sandvikens
Sandvikens2 - 2
Notodden FK
Eik-Tonsberg3 - 0
Sandvikens
Sandvikens5 - 3
Flekkeroy IL
Sandvikens0 - 4
Sogndal
Jerv1 - 2
Sandvikens
NHHI1 - 1
Sandvikens
Sandvikens2 - 1
Lysekloster
Brattvag2 - 1
Sandvikens
Os Turn Fotball4 - 5
Sandvikens
Sotra2 - 2
SandvikensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sotra
#12#21#30#41#56#60#70
Sandvikens
#12#21#30#44#52#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker
Sandnes Ulf
Treaff
Pors Grenland