Netherlands Eredivisie22:30 ngày 15/02/2025

PSV Eindhoven
2 - 2

FC Utrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
PSV EindhovenChỉ sốFC Utrecht
Lineup
Đội hình trận đấu
PSV Eindhoven
Sơ đồ 4-3-313764172320221195
Đội hình xuất phát

W.Benítez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ledezma#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Flamingo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Obispo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Júnior#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Veerman#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Til#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Schouten#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Bakayoko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.d.Jong#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

I.Perišić#5 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Perišić#10

I.Perišić#38

I.Perišić#24

I.Perišić#34

I.Perišić#39

I.Perišić#3

I.Perišić#28

I.Perišić#36

I.Perišić#26

I.Perišić#16

I.Perišić#21

I.Perišić#19
FC Utrecht
Sơ đồ 4-4-212324161861421991
Đội hình xuất phát

V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Horemans#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.vanderHoorn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Viergever#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Toornstra#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Fraulo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Z.Iqbal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Aaronson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Min#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Haller#91 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Haller#11

S.Haller#32

S.Haller#26

S.Haller#5

S.Haller#27

S.Haller#43

S.Haller#44

S.Haller#40

S.Haller#19

S.Haller#25

S.Haller#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Utrecht2 - 5
PSV Eindhoven
FC Utrecht1 - 1
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven2 - 0
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven6 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 1
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven4 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 1
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven2 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht3 - 0
PSV EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của PSV Eindhoven
Juventus2 - 1
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven1 - 1
Willem II
PSV Eindhoven2 - 0
Feyenoord
NEC Nijmegen3 - 3
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven3 - 2
Liverpool
PSV Eindhoven3 - 2
NAC Breda
Crvena Zvezda2 - 3
PSV Eindhoven
PEC Zwolle3 - 1
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven3 - 3
Excelsior SBV
PSV Eindhoven2 - 2
AZ AlkmaarĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht
FC Utrecht0 - 1
Heracles Almelo2 - 0
FC Utrecht
PEC Zwolle3 - 3
FC Utrecht
Heracles Almelo1 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 0
AZ Alkmaar
RKC Waalwijk1 - 2
FC Utrecht
Feyenoord1 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 5
Fortuna Sittard
AFC Amsterdam0 - 8
FC Utrecht
FC Utrecht3 - 3
Go Ahead EaglesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PSV Eindhoven
#12#21#30#42#59#60#70
FC Utrecht
#12#21#30#42#55#60#70
AFC Ajax
FC Twente Enschede
SC Heerenveen
Sparta Rotterdam
Groningen