Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 23/08/2025

HSV Hoek
2 - 0

Koninklijke HFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
HSV HoekChỉ sốKoninklijke HFC
91Chỉ số 2390
6Chỉ số 223
0Chỉ số 40
2Chỉ số 210
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
57Chỉ số 2543
5Chỉ số 27
56Chỉ số 2459
Lineup
Đội hình trận đấu
HSV Hoek
Sơ đồ 4-3-31221255144107209
Đội hình xuất phát
F.Murre#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.DePoorter#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Martens#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Wout den Engelsman#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Yanilio·de Nooijer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.V.Hauter#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Jarno·Lion#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Aelterman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
K.Hebbelinck#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.Schalkwijk#20 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
S.Hage#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Hage#17
S.Hage#30
S.Hage#8
S.Hage#11

S.Hage#18
S.Hage#6

S.Hage#15
Koninklijke HFC
Sơ đồ 5-4-11143772231164787
Đội hình xuất phát

M.Michaelis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Mwenda#14 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
R.Heeremans#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
A.Morgan#77 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M. Ploem#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Ties de Boer#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
I.Beelen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Tros#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
G.Vlak#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

F.Klomp#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ladan#87 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Ladan#21
D.Ladan#10
D.Ladan#15

D.Ladan#8
D.Ladan#24
D.Ladan#17
D.Ladan#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của HSV Hoek
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Koninklijke HFC
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HSV Hoek
#12#20#30#41#55#60#70
Koninklijke HFC
#10#20#30#42#57#60#70
HHC Hardenberg
Quick Boys
Almere City Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg
Kozakken Boys
AFC Amsterdam
GVVV Veenendaal
Rijnsburgse Boys
De Treffers
RKAV Volendam
Katwijk
Barendrecht
IJsselmeervogels
Excelsior Maassluis
ACV Assen
Merelbeke
Halsteren
Gent Zeehaven
GOES
SteDoCo
SV RKDEO
Meerssen
VV Kloetinge
HV CV Quick
SC Telstar
VV Sint Bavo
FC Lisse