Poland Liga 100:30 ngày 13/04/2025

Chrobry Glogow
2 - 2

Arka Gdynia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chrobry GlogowChỉ sốArka Gdynia
Lineup
Đội hình trận đấu
Chrobry Glogow
183011902319996889529
Đội hình xuất phát

M.Mazur#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Szymon bartlewicz#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lebedyński#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Lewandowski#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Lewkot#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mucha#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.ozimek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Szarek#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Tabis#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Lenarcik#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Tupaj#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Tupaj#74

P.Tupaj#99

P.Tupaj#7

P.Tupaj#5
P.Tupaj#24

P.Tupaj#77

P.Tupaj#13
P.Tupaj#35
P.Tupaj#45
Arka Gdynia
778162291139239497
Đội hình xuất phát

D.Węglarz#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sidibe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ratajczyk#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Navarro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Marcjanik#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kocyla#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Kocaba#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

enrique hermoso gomez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gojny#94 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Gaprindashvili#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sobczak#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Sobczak#14

S.Sobczak#18

S.Sobczak#1
S.Sobczak#35

S.Sobczak#99

S.Sobczak#27

S.Sobczak#19

S.Sobczak#21

S.Sobczak#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arka Gdynia2 - 0
Chrobry Glogow
Arka Gdynia2 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 0
Arka Gdynia
Chrobry Glogow0 - 3
Arka Gdynia
Arka Gdynia3 - 4
Chrobry Glogow
Arka Gdynia0 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 0
Arka Gdynia
Arka Gdynia0 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow0 - 3
Arka Gdynia
Arka Gdynia1 - 1
Chrobry GlogowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chrobry Glogow
Wisla Krakow2 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow3 - 2
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa4 - 2
Chrobry Glogow
Zaglebie Lubin1 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 2
LKS Lodz
Stal Rzeszow0 - 0
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 0
Stal Stalowa Wola
GKS Tychy3 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow0 - 0
Wisla Plock
Chrobry Glogow1 - 0
Gawin Sleza WroclawĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arka Gdynia
Arka Gdynia3 - 0
Warta Poznan
Kotwica Kolobrzeg0 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 0
Miedz Legnica
Gornik Leczna0 - 1
Arka Gdynia
Ruch Chorzow0 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 2
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow0 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia0 - 0
Polonia Warszawa
Arka Gdynia2 - 0
FK Sloga Doboj
Polissya Zhytomyr2 - 3
Arka GdyniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chrobry Glogow
#12#20#30#42#54#60#70
Arka Gdynia
#12#21#30#40#510#60#70
Bruk Bet Termalica
Odra Opole
Pogon Siedlce