Italian Serie B23:15 ngày 08/12/2025

Bari
1 - 1

Pescara
Thống kê
Thống kê trận đấu
BariChỉ sốPescara
Lineup
Đội hình trận đấu
Bari
Sơ đồ 3-4-2-131132343242729934811
Đội hình xuất phát

M.Cerofolini#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Meroni#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Vicari#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Nikolaou#43 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.M.Dickmann#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Braunöder#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Verreth#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Dorval#93 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Castrovilli#4 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Pagano#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

G.Moncini#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Moncini#16

G.Moncini#17

G.Moncini#25

G.Moncini#1

G.Moncini#21

G.Moncini#30

G.Moncini#18

G.Moncini#9

G.Moncini#15
G.Moncini#32

G.Moncini#99

G.Moncini#3
Pescara
Sơ đồ 3-5-2126133192714816749
Đội hình xuất phát

S.Desplanches#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gravillon#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Brosco#13 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Letizia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Faraoni#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Olzer#27 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Valzania#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Dagasso#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

T.Corazza#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

F.Tsadjout#74 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.D.Nardo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.D.Nardo#15

A.D.Nardo#31

A.D.Nardo#18

A.D.Nardo#22

A.D.Nardo#17

A.D.Nardo#7

A.D.Nardo#20

A.D.Nardo#95

A.D.Nardo#2

A.D.Nardo#11

A.D.Nardo#21

A.D.Nardo#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pescara2 - 2
Bari
Bari1 - 0
Pescara
Pescara3 - 1
Bari
Bari0 - 0
Pescara
Pescara0 - 0
Bari
Bari1 - 1
Pescara
Bari1 - 0
Pescara
Pescara0 - 1
Bari
Pescara1 - 2
Bari
Bari0 - 2
PescaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bari
Juve Stabia0 - 0
Bari
Empoli5 - 0
Bari
Bari2 - 3
Frosinone
Spezia1 - 1
Bari
Bari1 - 0
Cesena
Bari1 - 0
Mantova
A.C. Reggiana 19193 - 1
Bari
Bari2 - 1
Padova
ACD Virtus Entella2 - 2
Bari
Bari1 - 1
SampdoriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pescara
Pescara0 - 1
Padova
Catanzaro3 - 3
Pescara
Pescara0 - 2
Monza
Palermo5 - 0
Pescara
Pescara1 - 1
Avellino
ACD Virtus Entella1 - 1
Pescara
Pescara2 - 2
Carrarese
Sampdoria4 - 1
Pescara
Pescara1 - 1
SudTirol
Modena2 - 1
PescaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bari
#11#20#31#45#59#60#70
Pescara
#11#21#31#43#51#60#70
Venezia